refined sugar
re
ri
fined
ˈfaɪnd
faind
su
ʃʊ
shoo
gar

Định nghĩa và ý nghĩa của "refined sugar"trong tiếng Anh

Refined sugar
01

đường tinh luyện, đường tinh khiết

a processed form of sugar that has undergone purification and removal of impurities 
refined sugar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She learned various techniques to reduce her dependence on refined sugar in her daily diet. 

Cô ấy đã học nhiều kỹ thuật khác nhau để giảm sự phụ thuộc vào đường tinh luyện trong chế độ ăn uống hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng