reedbird
Pronunciation
/ˈridˌbɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reedbird"trong tiếng Anh

Reedbird
01

chim chích sậy, chích đầm lầy

an Eurasian reed warbler, known for its distinctive song and preference for reed beds and wetland habitats
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reedbirds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng