Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Redbrick university
01
đại học gạch đỏ, đại học danh tiếng gạch đỏ
a prestigious British institution known for its traditional academic excellence and redbrick buildings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
redbrick universities
Các ví dụ
The redbrick university in Manchester offers top-notch engineering programs.
Trường đại học redbrick ở Manchester cung cấp các chương trình kỹ thuật hàng đầu.



























