bargaining chip
bar
ˈbɑ:r
baar
gai
gi
ning
nɪng
ning
chip
ʧɪp
chip
British pronunciation
/bˈɑːɡɪnɪŋ tʃˈɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bargaining chip"trong tiếng Anh

Bargaining chip
01

con bài thương lượng, lợi thế trong đàm phán

anything that gives an advantage to a person or group when trying to reach an agreement
example
Các ví dụ
The CEO viewed the upcoming product launch as a key bargaining chip in the merger talks.
Giám đốc điều hành coi việc ra mắt sản phẩm sắp tới như một con bài thương lượng quan trọng trong các cuộc đàm phán sáp nhập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store