Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Red panda
01
gấu trúc đỏ, gấu trúc nhỏ
a carnivorous mammal that resembles a raccoon with a brownish coat and ringed tail, which its main habitat is the Eastern Himalayas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
red pandas



























