Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Red light
01
đèn đỏ, tín hiệu dừng lại
a signal that informs drivers that they must stop their vehicles
Các ví dụ
The red light at the busy crossroads helps manage the heavy traffic flow.
Đèn đỏ tại ngã tư đông đúc giúp quản lý lưu lượng giao thông đông đúc.
02
đèn đỏ, tín hiệu cảnh báo
a cautionary signal or indicator that warns of potential danger or the need for careful action
Các ví dụ
He took the warning as a red light to reassess his plans.
Anh ấy coi lời cảnh báo như một đèn đỏ để đánh giá lại kế hoạch của mình.
03
đèn đỏ, tín hiệu dừng lại
an instruction or signal indicating the need to stop or discontinue an action
Các ví dụ
The committee issued a red light on the plan, citing safety concerns.
Ủy ban đã ra tín hiệu đỏ đối với kế hoạch, nêu lên lo ngại về an toàn.



























