red clay
red
rɛd
red
clay
kleɪ
klei

Định nghĩa và ý nghĩa của "red clay"trong tiếng Anh

Red clay
01

đất sét đỏ, đất sét oxit sắt

clay whose redness results from iron oxide 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
red clays
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng