Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
red-orange
01
đỏ-cam
of a bright color that mixes the boldness of red with the warmth of orange
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most red-orange
so sánh hơn
more red-orange
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist used red-orange shades to paint the beauty of fall leaves.
Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc thái đỏ-cam để vẽ vẻ đẹp của lá mùa thu.



























