to hand
Pronunciation
/tə hˈænd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "to hand"trong tiếng Anh

01

trong tầm tay, sẵn sàng

in close proximity, available, or ready for use
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Is there a pen to hand? I need to jot down some notes.
Có cây bút trong tầm tay không? Tôi cần ghi chú một số ghi chú.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng