Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hand
01
trong tầm tay, sẵn sàng
in close proximity, available, or ready for use
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Is there a pen to hand? I need to jot down some notes.
Có cây bút trong tầm tay không? Tôi cần ghi chú một số ghi chú.



























