to hand
to
tu:
too
hand
hænd
hānd

Định nghĩa và ý nghĩa của "to hand"trong tiếng Anh

01

trong tầm tay, sẵn sàng

in close proximity, available, or ready for use 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I have the documents to hand if you need to review them. 

Tôi có các tài liệu trong tay nếu bạn cần xem lại chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng