to readjust
Pronunciation
/ˌɹiəˈdʒəst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "readjust"trong tiếng Anh

to readjust
01

điều chỉnh lại, thích nghi lại

to modify something once again
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
readjust
ngôi thứ ba số ít
readjusts
hiện tại phân từ
readjusting
quá khứ đơn
readjusted
quá khứ phân từ
readjusted
02

điều chỉnh lại, tái điều chỉnh

adjust again after an initial failure
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng