Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reading lamp
01
đèn đọc sách, đèn bàn để đọc
a light source specifically designed to provide illumination for reading purposes, often placed on a desk or table next to the reading material
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reading lamps



























