rasher
ra
ˈræ
sher
ʃər
shēr
/ɹˈæʃɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rasher"trong tiếng Anh

Rasher
01

lát mỏng, miếng

a thin piece of bacon
rasher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rashers
Các ví dụ
The English breakfast spread featured rashers of grilled sausage, bacon, and tomato.
Bữa sáng kiểu Anh có miếng xúc xích nướng, thịt xông khói và cà chua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng