rapacity
ra
pa
ˈpæ
ci
si
ty
ti
ti
rapidity

Định nghĩa và ý nghĩa của "rapacity"trong tiếng Anh

Rapacity
01

lòng tham, sự tham lam

a strong desire to have too much money or other possessions 
rapacity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

tính tham lam, lòng tham

the quality of being greedy 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng