rajah
Pronunciation
/ɹˈɑːdʒɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rajah"trong tiếng Anh

01

có sắc cam ấm áp và rực rỡ, mang màu cam phong phú và sống động

having a warm and vibrant shade of orange, inspired by the rich colors
rajah definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rajah
so sánh hơn
more rajah
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rajah sunset painted the sky with warm and majestic hues.
Hoàng hôn rajah tô điểm bầu trời với những sắc ấm áp và tráng lệ.
01

một hoàng tử hoặc vua ở Ấn Độ, một vị vua Ấn Độ

a prince or king in India
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
rajahs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng