rain barrel
rain
reɪn
rein
ba
rrel
rəl
rēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "rain barrel"trong tiếng Anh

Rain barrel
01

thùng đựng nước mưa, bình chứa nước mưa

a large outdoor container that can collect and store rainwater running off rooftops 
Dialectamerican flagAmerican
water buttbritish flagBritish
rain barrel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rain barrels
Các ví dụ
The gardener uses a rain barrel to water the plants during the dry months. 

Người làm vườn sử dụng thùng mưa để tưới cây trong những tháng khô hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng