racer
ra
ˈreɪ
rei
cer
raverragerraperracker

Định nghĩa và ý nghĩa của "racer"trong tiếng Anh

01

động vật đua, người chạy đua

an animal that races 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
racers
02

người đua, rắn di chuyển nhanh

slender fast-moving North American snakes 
03

xe đua, tay đua

a fast car that competes in races 
04

tay đua, người lái xe đua

a skilled driver who competes in racing events, maneuvering vehicles at high speeds around tracks or courses 
Các ví dụ
During the race, the racer executed a daring overtake on the final lap. 

Trong cuộc đua, tay đua đã thực hiện một pha vượt mặt táo bạo ở vòng cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng