r.v.
r
ɑ:
aa
v
vi:
vi

Định nghĩa và ý nghĩa của "r.v."trong tiếng Anh

01

xe giải trí, xe cắm trại

a motorized wheeled vehicle used for camping or other recreational activities 
r.v. definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
RVs

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng