Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
questionably
01
một cách đáng ngờ, theo cách không chắc chắn
in a doubtful and uncertain manner
Các ví dụ
Her qualifications for the position were questionably presented during the interview.
Trình độ của cô ấy cho vị trí đã được trình bày một cách đáng ngờ trong buổi phỏng vấn.
Cây Từ Vựng
unquestionably
questionably
questionable
question
quest



























