questionably
ques
ˈkwɛs
kves
tio
ʧə
chē
nab
nəb
nēb
ly
li
li
British pronunciation
/kwˈɛst‍ʃənəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "questionably"trong tiếng Anh

questionably
01

một cách đáng ngờ, theo cách không chắc chắn

in a doubtful and uncertain manner
example
Các ví dụ
Her qualifications for the position were questionably presented during the interview.
Trình độ của cô ấy cho vị trí đã được trình bày một cách đáng ngờ trong buổi phỏng vấn.

Cây Từ Vựng

unquestionably
questionably
questionable
question
quest
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store