question sheet
ques
ˈkwɛs
kves
tion
ʧən
chēn
sheet
ʃi:t
shit
/kwˈɛstʃən ʃˈiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "question sheet"trong tiếng Anh

Question sheet
01

tờ câu hỏi, bảng câu hỏi

a written examination
question sheet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
question sheets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng