Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
queasy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
queasiest
so sánh hơn
queasier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Sarah felt queasy during the boat trip, unable to enjoy the scenic views due to motion sickness.
Sarah cảm thấy buồn nôn trong chuyến đi thuyền, không thể tận hưởng cảnh đẹp do say sóng.
02
buồn nôn, bồn chồn
causing a feeling of nausea or expressing nervousness
03
buồn nôn, gây buồn nôn
causing or able to cause nausea
Cây Từ Vựng
queasily
queasiness
queasy
queas



























