Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
queasy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
queasiest
so sánh hơn
queasier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Mary felt queasy after eating too much candy at the fair.
Mary cảm thấy buồn nôn sau khi ăn quá nhiều kẹo tại hội chợ.
02
buồn nôn, bồn chồn
causing a feeling of nausea or expressing nervousness
03
buồn nôn, gây buồn nôn
causing or able to cause nausea
Cây Từ Vựng
queasily
queasiness
queasy
queas



























