Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quat
01
kẻ vô dụng, người đáng khinh
a person insignificant, contemptible, or pathetic
không tán thành
cách dùng cũ
Các ví dụ
That quat couldn't get anyone to notice him.
Quat đó không thể khiến ai chú ý đến mình.
02
lá qat, lá khat
the leaves of the shrub Catha edulis which are chewed like tobacco or used to make tea; has the effect of a euphoric stimulant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























