banker
ban
ˈbæn
bān
ker
kɜr
kēr
/bˈæŋkɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "banker"trong tiếng Anh

Banker
01

chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng

a person who possesses or has a high rank in a bank or any other financial institution
banker definition and meaning
Các ví dụ
Bankers play a crucial role in facilitating economic growth by providing capital to businesses and individuals.
Các ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách cung cấp vốn cho doanh nghiệp và cá nhân.
02

người chia bài, người làm cái

the participant responsible for managing the bank, funds, or stakes in a gambling game
Các ví dụ
Card games often rotate the role of banker among participants.
Các trò chơi bài thường xoay vòng vai trò người chia bài giữa những người tham gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng