bank shot
bank
bænk
bānk
shot
ʃɒt
shot

Định nghĩa và ý nghĩa của "bank shot"trong tiếng Anh

Bank shot
01

cú ném bật bảng, phát bóng bật bảng

a shot where the ball bounces off the backboard before going into the basket 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bank shots
02

cú đánh băng, băng

a shot in cue sports where the ball is bounced off the cushion before hitting the target 
Các ví dụ
He made a perfect bank shot to sink the eight ball. 

Anh ấy đã thực hiện một cú đánh băng hoàn hảo để đánh chìm quả bóng số tám.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng