bandicoot rat
Pronunciation
/bˈændɪkˌuːt ɹˈæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bandicoot rat"trong tiếng Anh

Bandicoot rat
01

chuột bandicoot, chuột đào hang có đuôi vảy của Ấn Độ và Ceylon

burrowing scaly-tailed rat of India and Ceylon
bandicoot rat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bandicoot rats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng