Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bandicoot rat
01
chuột bandicoot, chuột đào hang có đuôi vảy của Ấn Độ và Ceylon
burrowing scaly-tailed rat of India and Ceylon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bandicoot rats



























