bandana
ban
bæn
bān
da
ˈdɑ:
daa
na
bandannabanana

Định nghĩa và ý nghĩa của "bandana"trong tiếng Anh

Bandana
01

khăn bandana, khăn quàng cổ

a large piece of cloth with vibrant colors worn around the neck or head 
bandana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bandanas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng