to punctuate
punc
ˈpʌnk
pank
tuate
ʧueɪt
chooeit

Định nghĩa và ý nghĩa của "punctuate"trong tiếng Anh

to punctuate
01

chấm câu

to use punctuation marks in a text in order to make it more understandable 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
punctuate
ngôi thứ ba số ít
punctuates
hiện tại phân từ
punctuating
quá khứ đơn
punctuated
quá khứ phân từ
punctuated
Các ví dụ
When you write an essay, it is important to punctuate your sentences correctly to ensure that your ideas are clearly communicated. 

Khi bạn viết một bài luận, điều quan trọng là phải chấm câu đúng cách để đảm bảo rằng ý tưởng của bạn được truyền đạt rõ ràng.

02

ngắt quãng, làm gián đoạn

to interrupt or break up an activity, event, or sequence at intervals 
Các ví dụ
Laughter punctuated the otherwise serious meeting. 

Tiếng cười ngắt quãng cuộc họp vốn nghiêm túc.

03

nhấn mạnh, đánh dấu

to emphasize or mark something as important 
Các ví dụ
The teacher punctuated the key points of the lesson. 

Giáo viên đã nhấn mạnh những điểm chính của bài học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng