puma
pu
ˈpu
poo
ma
/pˈuːmɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "puma"trong tiếng Anh

01

báo sư tử, sư tử núi

a large wild cat with a grayish brown coat, native to the Americas
Dialectbritish flagBritish
pantheramerican flagAmerican
puma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pumas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng