pulsar
Pronunciation
/ˈpʊɫsɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulsar"trong tiếng Anh

Pulsar
01

sao xung, sao neutron quay

a highly magnetized, rotating neutron star that emits beams of electromagnetic radiation from its magnetic poles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pulsars
Các ví dụ
The fast rotation of pulsars, sometimes reaching hundreds of rotations per second, contributes to the periodic nature of their pulses.
Sự quay nhanh của các pulsar, đôi khi đạt tới hàng trăm vòng quay mỗi giây, góp phần vào tính chất chu kỳ của các xung của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng