pulmonary vein
pul
ˈpʌl
pal
mo
na
ry
ri
ri
vein
veɪn
vein

Định nghĩa và ý nghĩa của "pulmonary vein"trong tiếng Anh

Pulmonary vein
01

tĩnh mạch phổi, mạch máu phổi

any of four blood vessels responsible for transporting oxygen-rich blood from the lungs back to the heart 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pulmonary veins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng