Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Public opinion
01
ý kiến công chúng, quan điểm của công chúng
the collective attitudes, beliefs, and views held by the general population on various issues, events, or individuals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Politicians often shape their policies based on public opinion to ensure they align with voters' preferences.
Các chính trị gia thường định hình chính sách của họ dựa trên dư luận công chúng để đảm bảo chúng phù hợp với sở thích của cử tri.



























