public holiday
Pronunciation
/pˈʌblɪk hˈɑːlɪdˌeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "public holiday"trong tiếng Anh

Public holiday
01

ngày lễ, ngày nghỉ lễ

a day that is legally recognized as a day off from work or school
public holiday definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
public holidays
Các ví dụ
The streets were quiet because it was a public holiday.
Đường phố yên tĩnh vì đó là một ngày lễ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng