Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Public holiday
01
ngày lễ, ngày nghỉ lễ
a day that is legally recognized as a day off from work or school
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
public holidays
Các ví dụ
The bank will be closed tomorrow for the public holiday.
Ngân hàng sẽ đóng cửa vào ngày mai vì ngày lễ.



























