the public eye
pub
ˈpʌb
pab
lic
lɪk
lik
eye
ai

Định nghĩa và ý nghĩa của "public eye"trong tiếng Anh

The public eye
01

mắt công chúng, sự chú ý của công chúng

the attention and observation of the general public or media 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The athlete’s achievements brought him into the public eye. 

Thành tích của vận động viên đã đưa anh vào tầm mắt công chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng