Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
The public eye
01
mắt công chúng, sự chú ý của công chúng
the attention and observation of the general public or media
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The athlete’s achievements brought him into the public eye.
Thành tích của vận động viên đã đưa anh vào tầm mắt công chúng.



























