public address system
pub
ˈpʌb
pab
lic
lɪk
lik
add
ad
ad
ress
rɛs
res
sys
sɪs
sis
tem
təm
tēm
/pˈʌblɪk ɐdɹˈɛs sˈɪstəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "public address system"trong tiếng Anh

Public address system
01

hệ thống phát thanh công cộng, hệ thống âm thanh công cộng

an electronic amplification system used to broadcast sound to a large audience in public spaces
Các ví dụ
The public address system in the mall helped guide customers to the new store opening.
Hệ thống phát thanh công cộng trong trung tâm mua sắm đã giúp hướng dẫn khách hàng đến lễ khai trương cửa hàng mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng