Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Psychedelic rock
01
rock psychedelic, rock ảo giác
a genre of 1960s music that has a dreamy, surreal sound, made with electric guitars and effects, and often inspired by mind-altering drugs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
psychedelic rocks



























