Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pseudonym
01
bút danh, tên giả
a fake name people use for certain activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pseudonyms
Các ví dụ
Embracing the pseudonym NightWanderer, a mysterious blogger shares nocturnal thoughts on the web.
Chấp nhận bút danh NightWanderer, một blogger bí ẩn chia sẻ những suy nghĩ về đêm trên mạng.
Cây Từ Vựng
pseudonymous
pseudonym



























