Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Psephology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As a student of psephology, she spends hours analyzing voting patterns and demographic data.
Là một sinh viên psephology, cô ấy dành hàng giờ phân tích các mô hình bỏ phiếu và dữ liệu nhân khẩu học.
Cây Từ Vựng
psephologist
psephology
psepho



























