pry bar
pry
praɪ
prai
bar
bɑ:
baa

Định nghĩa và ý nghĩa của "pry bar"trong tiếng Anh

Pry bar
01

thanh nạy, đòn bẩy

a long, flat metal bar with a curved or angled end that is used for leverage and forceful prying 
pry bar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pry bars
Các ví dụ
The carpenter used a pry bar to remove the old nails from the wooden beam. 

Người thợ mộc đã sử dụng một thanh nạy để gỡ những cái đinh cũ ra khỏi dầm gỗ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng