Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prunus pensylvanica
/pɹˈʌnəs pˌɛnsɪlvˈænɪkə/
Prunus pensylvanica
01
prunus pensylvanica, anh đào dại Bắc Mỹ nhỏ
small shrubby North American wild cherry with small bright red acid fruit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
dạng số nhiều
prunus pensylvanica
tên riêng



























