prunus cuneata
Pronunciation
/pɹˈʌnəs kˈʌniːɾə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prunus cuneata"trong tiếng Anh

Prunus cuneata
01

prunus cuneata, cây anh đào Mỹ nhỏ mọc trên đất cát

small straggling American cherry growing on sandy soil and having minute scarcely edible purplish-black fruit
prunus cuneata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
prunus cuneata
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng