balm
balm
bɑ:m
baam
bombbombebumbaum

Định nghĩa và ý nghĩa của "balm"trong tiếng Anh

01

kem dưỡng, thuốc mỡ

a healing or soothing substance with a nice smell applied to the skin in order to relieve pain, irritation, or discomfort 
balm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
balms
Các ví dụ
She applied a cooling balm to her sunburned skin to soothe the pain. 

Cô ấy đã thoa một loại dầu thơm làm mát lên làn da bị cháy nắng để làm dịu cơn đau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng