prostate cancer
Pronunciation
/pɹˈɑːsteɪt kˈænsɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prostate cancer"trong tiếng Anh

Prostate cancer
01

ung thư tuyến tiền liệt, ung thư tiền liệt tuyến

abnormal growth of cells in a small organ of males called prostate that is close to their bladder and releases a liquid that contains sperm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng