balletic
ba
lle
ˈlɛ
le
tic
tɪk
tik
ballistic

Định nghĩa và ý nghĩa của "balletic"trong tiếng Anh

balletic
01

giống như múa ba lê, duyên dáng như trong múa ba lê

describing a graceful and refined movement, posture or gesture that is similar to the movements performed in ballet dance 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most balletic
so sánh hơn
more balletic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The skater's balletic spins drew gasps from the crowd. 

Những vòng xoay mang phong cách ba lê của người trượt băng đã khiến đám đông thốt lên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng