Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ballet
01
ba lê
a form of performing art that narrates a story using complex dance movements set to music but no words
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ballets
Các ví dụ
He attended the ballet with his family to appreciate the beauty and athleticism of the dancers.
Anh ấy đã tham dự ba lê cùng gia đình để chiêm ngưỡng vẻ đẹp và sự điêu luyện của các vũ công.
02
nhạc ballet, bản nhạc ballet
music composed specifically to accompany a ballet performance
Các ví dụ
The soundtrack of the ballet highlighted the dancers' movements.
Nhạc nền của vở ballet đã làm nổi bật các động tác của vũ công.
Cây Từ Vựng
balletic
ballet



























