Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ball of fire
01
tràn đầy năng lượng, đầy sức sống
an individual who is very energetic and in high spirits
tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Even at six in the morning, she's a ball of fire.
Ngay cả lúc sáu giờ sáng, cô ấy vẫn tràn đầy năng lượng.
02
someone whose career progresses rapidly



























