ball field
ball
bɔ:l
bawl
field
fi:ld
fild

Định nghĩa và ý nghĩa của "ball field"trong tiếng Anh

Ball field
01

sân bóng chày, sân chơi bóng chày

the baseball playing field 
ball field definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ball fields
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng