Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ball field
01
sân bóng chày, sân chơi bóng chày
the baseball playing field
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ball fields
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sân bóng chày, sân chơi bóng chày