Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
professionally
01
một cách chuyên nghiệp
in a way that relates to someone's career, job, or occupation
Các ví dụ
Professionally, the move to Europe boosted his reputation.
Một cách chuyên nghiệp, việc chuyển đến châu Âu đã thúc đẩy danh tiếng của anh ấy.
1.1
một cách chuyên nghiệp, chuyên nghiệp
in a skilled, competent, or businesslike manner
Các ví dụ
Even under pressure, he acted professionally.
Ngay cả dưới áp lực, anh ấy đã hành động một cách chuyên nghiệp.
1.2
một cách chuyên nghiệp
by someone with the required qualifications, experience, or training
Các ví dụ
You should have the brakes professionally inspected.
Bạn nên kiểm tra phanh một cách chuyên nghiệp.
02
một cách chuyên nghiệp
as part of one's paid employment and not as a hobby or volunteer activity
Các ví dụ
They play chess professionally in international tournaments.
Họ chơi cờ vua một cách chuyên nghiệp trong các giải đấu quốc tế.
Cây Từ Vựng
professionally
professional
profession
profess



























