Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
professional wrestling
/pɹəfˈɛʃənəl ɹˈɛslɪŋ/
Professional wrestling
01
đấu vật chuyên nghiệp, đấu vật vì tiền
wrestling for money
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























