professional tennis player
pro
prə
prē
fe
ˈfɛ
fe
ssio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
te
te
nnis
nɪs
nis
player
pleɪə
pleie

Định nghĩa và ý nghĩa của "professional tennis player"trong tiếng Anh

Professional tennis player
01

vận động viên quần vợt chuyên nghiệp

someone who earns a living playing or teaching tennis 
professional tennis player definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
professional tennis players
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng