Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
professional dancer
/pɹəfˈɛʃənəl dˈansə/
Professional dancer
01
vũ công chuyên nghiệp, nữ vũ công chuyên nghiệp
a performer who dances professionally
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vũ công chuyên nghiệp, nữ vũ công chuyên nghiệp